upload/hinhanh/4472305566014600.png
Đỏ R54

RUSH S 1.5AT

  • Số chỗ ngồi
    7 chổ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe trong nước
Thông tin khác:

7 chỗ ngồi

Số tự động 4 cấp

Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Giá xe
668.000.000 VND
Chương trình khuyến mãi sock trong tháng 12
  • Có xe đủ màu giao ngay trong ngày
  • Tặng 10 phần quà tặng cho khách hàng tại Toyota Cần Thơ
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe giao xe trong ngày
  • Hỗ trợ trả góp với lãi suất cực thấp 0.58%/tháng
  • Giá trị cho vay lên đến 80% giá trị xe

Các mẫu Rush khác

Thư viện
Ngoại thất

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới
Ngoại thất
Đuôi xe
Đuôi xe
Đầu xe
Đầu xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Mâm xe
Mâm xe
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Nội thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khoang hành lí
Khoang hành lí
Tay lái
Tay lái
Cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ
Tính năng nổi bật
Dẫn động cầu sau
Hệ thống dẫn cầu sau với sức đẩy tốt giúp xe lên dốc và chở tải dễ dàng.
Động cơ
Sức mạnh của Toyota Rush 2018 đến từ khối động cơ 4 xi-lanh, dung tích 1,5 lít mới, mang mã 2NR-FE, sản sinh ra công suất mã lực 102 tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 134 tại 4.200 vòng/phút.
Hệ thống treo trước
Với hệ thống treo trước độc lập Macpherson giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe cùng hệ thống treo sau phụ thuộc đa liên kết chắc chắn và chịu lực tốt.
Hộp số
Hộp số tự động 4 cấp được cải tiến giúp xe vận hành êm ái, di chuyển mượt mà trên mọi chặng đường.
Bán kính vòng quay
Bán kính quay vòng tối thiểu nhỏ - 5.2 m, giúp người dùng điều khiển dễ dàng trong không gian hẹp.
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng. Chỉ với thao tác bấm nút, xe đã khởi động để chuẩn bị cho hành trình mới.
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4435 x 1695 x 1705
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) N/A
  Chiều dài cơ sở (mm) 2685
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1445/1460
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
  Số xy lanh 4
  Dung tích xy lanh (cc) 1496
  Tỉ số nén 11.5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (76)/102 @ 6300
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134 @ 4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
  Hệ thống treo N/A
Video Clips
Vios
Tải Catalogue