upload/hinhanh/1424080358325480.png
Đỏ 3T6

HILUX 2.4E 4X2 MT

  • Số chỗ ngồi
    5 chổ
  • Kiểu dáng
    Xe bán tải
  • Nhiên liệu
    Dầu
  • Xuất xứ
    Xe trong nước
Thông tin khác:

5 chỗ ngồi

Hộp số sàn 6 cấp

Động cơ dầu dung tích 2.393 cm3

Giá xe
622.000.000 VND
Chương trình khuyến mãi sock trong tháng 12
  • Vui lòng liên hệ hotline để nhận những khuyến mãi mới nhất từ Toyota Cần Thơ

Các mẫu Hilux khác

HILUX 2.4G 4X4 MT
Giá: 772.000.000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số sàn 6 cấp

Động cơ dầu dung tích 2.393 cm3

HILUX 2.8G 4X4 AT
Giá: 878.000.000 VND

5 chỗ ngồi

Số tự động 6 cấp

Động cơ dầu dung tích 2.755 cm3

Thư viện
Ngoại thất

Mạnh mẽ và cá tính.

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải.
Ngoại thất
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài
Bậc lên xuống
Bậc lên xuống
Ăng ten dạng cột
Ăng ten dạng cột
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Tay nắm cửa
Tay nắm cửa
Khoang chở hàng
Khoang chở hàng
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao
Mâm xe
Mâm xe
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Phần hông xe
Phần hông xe
Đầu xe
Đầu xe
Phong cách, uy lực và đa năng
Phong cách, uy lực và đa năng
Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG

Với ngôn ngữ thiết kế hiện đại và đầy xúc cảm, không gian sang trọng rộng rãi, HILUX mang lại cho người cầm lái những trải nghiệm không thể tuyệt vời hơn.
KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG
KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG
KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG
Tay nắm hỗ trợ
Tay nắm hỗ trợ
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Tựa tay cho hành khách phía sau
Tựa tay cho hành khách phía sau
Móc ghế an toàn
Móc ghế an toàn
Hàng ghế sau gập 40/60
Hàng ghế sau gập 40/60
Giá giữ lý phía trước
Giá giữ lý phía trước
Hộp để đề có khả năng làm mát
Hộp để đề có khả năng làm mát
Hệ thống điều hoà
Hệ thống điều hoà
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Hộp đựng mắt kính
Hộp đựng mắt kính
Hệ thống khởi động thông minh
Hệ thống khởi động thông minh
Bảng đồng hồ táp lô
Bảng đồng hồ táp lô
Tay lái
Tay lái
Ghế điều chỉnh điện
Ghế điều chỉnh điện
Tính năng nổi bật
Hệ thống treo
Với treo trước là độc lập tay đòn kép và treo sau là nhíp lá, hệ thống treo được cải tiến giúp xe vận hành ổn định và êm ái hơn, mang lại cảm giác lái tự tin trên mọi cung đường.
Khung gầm xe
Khung gầm xe Hilux 2016 được cải tiến với tiết diện 2 bên sườn tăng thêm; bổ sung thêm các mối hàn; tấm che gầm xe được thiết kế lại và nâng cao độ bền, qua đó giúp xe vận hành ổn định và chắc chắn hơn. Khách hàng không những cảm thấy tự tin khi vận hành mà còn hoàn toàn yên tâm về khả năng chở tải nặng của xe Hilux 2016
Hệ thống gài cầu điện tử
Phiên bản 2.8G MT & AT được trang bị hệ thống gài cầu điện tử giúp thao tác lái càng thêm thuận tiện. Hệ thống khoá vi sai cầu sau kết hợp với hệ thống gài cầu cho phép xe có thể vượt qua được những địa hình gồ ghề, phức tạp.
Động cơ
1GD-FTV 2.8L, l4, DOHC Động cơ được trang bị những công nghệ tối tân: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; Turbo tăng áp kết hợp Intercooler, loại VNT cho công suất cao, momen xoắn lớn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Chủ nhân sẽ luôn hài lòng khi sở hữu chiếc xe bán tải vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu tối ưu
Hộp số tự động 6 cấp
Phiên bản 2.8G AT được trang bị hộp số tự động 6 cấp mới với chế độ sang số thể thao cho chủ nhân sự thuận tiện và phấn khích khi lái xe. Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách thêm lựa chọn, nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu
Vận hành ưu việt
Khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, HILUX là sự lựa chọn hoàn hảo cho những cuộc chinh phục đầy thách thức.
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 5330 x 1855 x 1815
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) 1697 x 1480 x 1168
  Chiều dài cơ sở (mm) 3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540/1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 293
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
  Trọng lượng không tải (kg) 1870-1930
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
  Số xy lanh 4
  Dung tích xy lanh (cc) 2393
  Tỉ số nén 15.6
  Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (110)147/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 400/2000
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động N/A
  Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone Sau Nhíp lá/Leaf spring
Video Clips
Vios
Tải Catalogue